Nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) ở trẻ em: Nhận biết dấu hiệu nặng và cách phòng ngừa

logo Bệnh viện Trường Đại học Y Khoa Vinh
08.09.2026

1. Virus RSV là gì?  
RSV là một loại virus lây truyền qua đường hô hấp và rất dễ lan truyền trong cộng đồng. Virus có thể lây khi trẻ tiếp xúc với dịch tiết đường hô hấp của người bệnh thông qua ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc tiếp xúc với tay, đồ vật và bề mặt có virus.  
Sau khi xâm nhập cơ thể, RSV có thể gây viêm nhiễm đường hô hấp trên. Ở một số trẻ, đặc biệt trẻ nhỏ, virus có thể lan xuống đường hô hấp dưới và gây viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi.  
2. Những trẻ nào có nguy cơ mắc bệnh nặng?  
RSV có thể gây bệnh ở mọi lứa tuổi, nhưng nguy cơ diễn biến nặng cao hơn ở:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ dưới 2 tuổi, đặc biệt trẻ còn rất nhỏ.

  • Trẻ sinh non.

  • Trẻ có bệnh tim bẩm sinh hoặc bệnh phổi mạn tính.

  • Trẻ có bệnh lý thần kinh – cơ hoặc tình trạng làm giảm khả năng ho, khạc đờm.

  • Trẻ có hệ miễn dịch suy yếu.

3. Triệu chứng viêm đường hô hấp do RSV
Ban đầu, trẻ có thể có các triệu chứng tương tự một đợt cảm lạnh thông thường:

  • Chảy nước mũi, nghẹt mũi.

  • Ho.

  • Hắt hơi.

  • Sốt hoặc có thể không sốt.

  • Trẻ mệt, bú kém hoặc ăn uống kém.

Sau đó, ở một số trẻ, bệnh có thể tiến triển xuống đường hô hấp dưới với các biểu hiện:

  • Ho nhiều, ho tăng dần.

  • Thở nhanh.

  • Khò khè.

  • Khó thở, co kéo lồng ngực.

  • Trẻ bú kém, dễ nôn khi ho hoặc khi bú.

  • Trẻ mệt nhiều, li bì hoặc giảm tương tác.

Khi tổn thương phổi tiến triển, trẻ có thể xuất hiện tình trạng thiếu oxy và suy hô hấp.

4. Dấu hiệu cảnh báo bệnh nặng
Cha mẹ cần đặc biệt chú ý khi trẻ có một trong các dấu hiệu sau:

  • Trẻ khó thở: thở nhanh, cánh mũi phập phồng, rút lõm lồng ngực hoặc sử dụng nhiều cơ hô hấp khi thở.

  • Trẻ tím tái: môi, đầu ngón tay hoặc da trẻ có biểu hiện tím tái.

  • Trẻ bú hoặc ăn uống kém: không thể bú như bình thường, bú được rất ít hoặc bỏ bú.

  • Trẻ li bì, khó đánh thức.

  • Có những cơn ngừng thở, đặc biệt ở trẻ sơ sinh.

Khi trẻ xuất hiện các dấu hiệu khó thở, tím tái, ngừng thở, li bì hoặc bỏ bú, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và xử trí kịp thời.
5. Viêm phổi do RSV được chẩn đoán như thế nào?
Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng của trẻ dựa trên:

  • Triệu chứng lâm sàng.

  • Nhịp thở và mức độ khó thở.

  • Nghe phổi.

  • Đo độ bão hòa oxy máu (SpO₂) khi cần thiết.

  • Các xét nghiệm tìm virus RSV trong một số trường hợp.

  • X-quang ngực hoặc các xét nghiệm khác khi bác sĩ nhận thấy cần thiết để đánh giá biến chứng hoặc loại trừ nguyên nhân khác.

Không phải trẻ mắc RSV nào cũng cần xét nghiệm hoặc chụp X-quang ngực. Chẩn đoán chủ yếu dựa trên thăm khám lâm sàng; bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm hoặc X-quang khi cần thiết, tùy biểu hiện và tình trạng cụ thể của từng trẻ.
6. Điều trị viêm phổi do RSV
Hiện nay, điều trị RSV chủ yếu là điều trị hỗ trợ, bởi thuốc kháng sinh không có tác dụng đối với virus.
Tùy mức độ bệnh, trẻ có thể được:

  • Làm thông thoáng mũi để giúp trẻ dễ thở và bú tốt hơn.

  • Đảm bảo trẻ được cung cấp đủ nước và dinh dưỡng.

  • Theo dõi nhịp thở và độ bão hòa oxy.

  • Hỗ trợ oxy khi trẻ bị giảm oxy máu.

  • Hỗ trợ hô hấp ở những trường hợp suy hô hấp nặng.

  • Điều trị các biến chứng nếu xuất hiện.

Không tự ý dùng thuốc cho trẻ khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi có chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn kèm theo, không có tác dụng điều trị virus RSV.
7. RSV có nguy hiểm không?
Phần lớn trẻ nhiễm RSV sẽ hồi phục mà không để lại biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, một số trẻ có thể diễn biến nhanh và cần nhập viện, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc trẻ có bệnh nền.
Các biến chứng có thể gặp bao gồm:

  • Viêm tiểu phế quản.

  • Viêm phổi.

  • Giảm oxy máu.

  • Suy hô hấp.

  • Mất nước do trẻ bú kém hoặc ăn uống kém.

  • Ở một số trẻ có nguy cơ cao, bệnh có thể diễn biến rất nặng.

Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là xác định trẻ có nhiễm RSV hay không mà còn phải đánh giá mức độ nặng và theo dõi sát diễn biến hô hấp.
8. Làm gì để phòng ngừa RSV?
RSV có khả năng lây lan dễ dàng, do đó việc hạn chế tiếp xúc với nguồn lây đóng vai trò quan trọng.
Cha mẹ nên:

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn phù hợp.

  • Hạn chế để trẻ tiếp xúc gần với người đang ho, sốt hoặc mắc bệnh đường hô hấp.

  • Không hôn vào mặt, môi hoặc tay trẻ khi đang có triệu chứng nhiễm trùng hô hấp.

  • Vệ sinh thường xuyên các bề mặt và đồ vật trẻ thường xuyên tiếp xúc.

  • Hạn chế đưa trẻ nhỏ đến những nơi đông người khi đang có dịch bệnh hô hấp.

  • Không cho trẻ dùng chung cốc, thìa, khăn hoặc các vật dụng cá nhân.

  • Giữ môi trường sống thông thoáng và tránh khói thuốc lá.

Đối với những trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao, cha mẹ nên trao đổi với bác sĩ về các biện pháp dự phòng RSV phù hợp theo độ tuổi và nguy cơ của trẻ.
9. Khi nào cha mẹ cần đưa trẻ đi khám?
Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám khi trẻ có triệu chứng hô hấp kéo dài hoặc có biểu hiện nặng lên, đặc biệt khi:
TRẺ THỞ NHANH – KHÓ THỞ – RÚT LÕM LỒNG NGỰC – KHÒ KHÈ NHIỀU – BÚ KÉM/BỎ BÚ – TÍM TÁI – LI BÌ – CÓ CƠN NGỪNG THỞ.
Ở trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ sinh non hoặc có bệnh nền, ngưỡng đưa trẻ đi khám cần thấp hơn vì bệnh có thể tiến triển nhanh.
KẾT LUẬN
RSV là nguyên nhân thường gặp của nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ và có thể gây viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi. Phần lớn trường hợp diễn biến nhẹ, nhưng trẻ nhỏ và trẻ thuộc nhóm nguy cơ có thể xuất hiện suy hô hấp và cần điều trị tại bệnh viện.
Cha mẹ cần chú ý đến nhịp thở, mức độ khó thở, khả năng bú/ăn và tình trạng tỉnh táo của trẻ. Phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo và đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời là yếu tố quan trọng giúp hạn chế biến chứng.
Thông tin trong bài viết mang tính chất cung cấp kiến thức sức khỏe, không thay thế cho thăm khám và tư vấn trực tiếp của bác sĩ. Khi trẻ có dấu hiệu bất thường hoặc khó thở, cha mẹ cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được đánh giá kịp thời.

ThS.BS Phan Nguyễn Hồng Minh - Khoa Nhi  

Thông tin tư vấn

Họ và tên là bắt buộc!

Số điện thoại là bắt buộc!

Số điện thoại không đúng định dạng!

Nội dung cần tư vấn là bắt buộc!